khắc xương ghi dạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Ghi nhớ sâu sắc, không bao giờ quên: "Khắc xương ghi dạ" là một thành ngữ Hán Việt, dùng để diễn tả việc ghi nhớ một cách sâu đậm, khắc sâu vào tâm khảm, giống như khắc vào xương và ghi vào lòng dạ (tấm lòng). Thành ngữ này thường được dùng để bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng hoặc ghi nhớ một kỷ niệm, một bài học quan trọng suốt đời.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Ơn nghĩa của thầy cô, chúng em xin khắc xương ghi dạ. (Chúng em xin ghi nhớ ân nghĩa của thầy cô một cách sâu sắc, không bao giờ quên.)
- Lời cha dặn trước lúc đi xa, tôi đã khắc xương ghi dạ. (Tôi đã ghi nhớ lời cha dặn trước lúc đi xa một cách sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc trong những lời nói mang tính long trọng, bày tỏ tấm lòng chân thành, sự biết ơn sâu sắc.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự ghi nhớ một bài học đắt giá hoặc một kỷ niệm đau thương, không thể phai mờ.
Biến thể và từ gần giống
- Ghi lòng tạc dạ: Cùng nghĩa với "khắc xương ghi dạ", cũng có nghĩa là ghi nhớ mãi trong lòng.
- Tấm lòng nhân hậu của bà, tôi sẽ ghi lòng tạc dạ.
- Minh tâm khắc cốt: (Thành ngữ gốc Hán) Có nghĩa là khắc ghi vào xương cốt, ghi vào lòng; thường dùng để chỉ sự ghi nhớ sâu sắc về một ân huệ hoặc một ký ức.
- Ân tình ấy, tôi nguyện minh tâm khắc cốt.
Từ đồng nghĩa
- Nhớ mãi không quên: Ghi nhớ suốt đời.
- Khắc cốt ghi tâm: (Cách nói khác) Khắc vào xương, ghi vào tim.
Thành ngữ liên quan
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Nhớ ơn người đã giúp đỡ, tạo nên thành quả cho mình.
- Uống nước nhớ nguồn: Khi hưởng thụ thành quả phải nhớ đến công lao của người tạo ra nó.
- Do chữ minh tâm khắc cốt: ý nói ơn sâu của Kiều xin ghi vào lòng, khắc vào xương không bao giờ quên